tự động từ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động từ tự thân: "tự động từ" là một loại động từ trong ngôn ngữ học, chỉ hành động do chủ ngữ tự thực hiện lên chính mình, không có tác động từ bên ngoài. Đây là khái niệm tương đương với "verbe pronominal" trong tiếng Pháp, thường được dùng trong các ngôn ngữ có cấu trúc phản thân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong tiếng Pháp, "se laver" là một tự động từ. ("Se laver" là một động từ tự thân trong tiếng Pháp.)
- Học sinh cần phân biệt tự động từ với ngoại động từ. (Học sinh cần nhận ra sự khác nhau giữa động từ tự thân và động từ có bổ ngữ trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tự động từ phản thân": một dạng đặc biệt của tự động từ, nơi hành động quay lại tác động lên chủ ngữ.
- Trong tiếng Việt, "tắm" có thể là tự động từ phản thân khi nói "tôi tắm". (Hành động tắm do chính người nói thực hiện lên bản thân.)
"tự động từ tương hỗ": tự động từ chỉ hành động qua lại giữa các chủ thể.
- "Họ ôm nhau" là ví dụ về tự động từ tương hỗ. (Hành động ôm diễn ra giữa hai người với nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Động từ phản thân (danh từ): một loại tự động từ, chỉ hành động chủ ngữ tự làm lên mình.
- "Tôi mặc quần áo" dùng động từ phản thân. (Chủ ngữ tự thực hiện hành động mặc.)
Động từ ngoại (danh từ): động từ cần bổ ngữ trực tiếp — trái nghĩa với tự động từ.
- "Ăn" là ngoại động từ khi có bổ ngữ như "ăn cơm". (Động từ cần đối tượng để hoàn thành ý nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ tự thân: động từ không cần bổ ngữ trực tiếp, hành động tự phát từ chủ ngữ.
- Động từ vô tác: động từ không có tác động lên đối tượng khác.
Thành ngữ liên quan
- Tự động từ hóa: quá trình biến một động từ thường thành tự động từ.
- Trong tiếng Việt, "ngồi" được tự động từ hóa khi không có bổ ngữ. (Hành động ngồi tự thân, không cần đối tượng.)